porphyrio porphyrio

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chim sâm cầm tím châu Âu: "porphyrio porphyrio" tên khoa học của một loài chim thuộc họ sâm cầm (Rallidae), bộ lông màu tím hoặc xanh lam đặc trưng, mỏ đỏ chân dài, thường sốngcác vùng đầm lầy hồ nước ngọtNam Âu, Bắc Phi Tây Á.

dụ sử dụng
  • (Loài chim porphyrio porphyrio thường được tìm thấycác vùng đất ngập nướcNam Âu.)
  • (Những người ngắm chim đã du lịch đến Tây Ban Nha để nhìn thấy loài porphyrio porphyrio quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porphyrio porphyrio" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc điểu học để chỉ chính xác loài chim này, phân biệt với các loài sâm cầm khác.
    • The conservation status of porphyrio porphyrio is listed as Least Concern by the IUCN. (Tình trạng bảo tồn của porphyrio porphyrio được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào loại Ít Quan tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Purple gallinule (danh từ): tên tiếng Anh phổ biến của loài này, dịch "sâm cầm tím".
    • The purple gallinule is another name for porphyrio porphyrio. (Sâm cầm tím một tên gọi khác của porphyrio porphyrio.)
  • Sâm cầm (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Rallidae, bao gồm cả porphyrio porphyrio.
    • Sâm cầm thường mỏ dài chân to, thích hợp với môi trường nước. (Sâm cầm thường mỏ dài chân to, thích nghi với môi trường nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Purple swamphen: tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ loài chim này.
  • Gallinule pourprée: tên gọi trong tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "porphyrio porphyrio".)